Chuyển đến nội dung chính
CASE STUDY · HUIT GPA PLANNERProduct × Education

HUIT GPA Planner

Một công cụ giúp sinh viên HUIT tính điểm, GPA và lập kế hoạch cho những học kỳ còn lại dựa trên đúng thang điểm của trường.

LĨNH VỰC
Product × Education
PHÂN LOẠI
PRODUCT
01 · REAL ACADEMIC PROBLEM

Biến tính toán thủ công thành công cụ ra quyết định

Trong suốt quá trình học đại học, sinh viên thường xuyên phải đối mặt với các bài toán tính điểm lặp đi lặp lại nhưng thiếu công cụ mô phỏng trực quan và chính xác.

PROBLEM 01
Môn này cần bao nhiêu điểm thi cuối kỳ để qua môn hoặc đạt điểm A/B+?
PROBLEM 02
Điểm trung bình (GPA) của học kỳ hiện tại là bao nhiêu dựa trên số tín chỉ?
PROBLEM 03
GPA tích lũy toàn khóa đang ở mức nào sau khi kết thúc một học kỳ mới?
PROBLEM 04
Cần đạt kết quả tối thiểu ra sao trong các kỳ tới để tốt nghiệp loại Khá, Giỏi hoặc Xuất sắc?
PROBLEM 05
Các học kỳ còn lại phải duy trì mức điểm trung bình khoảng bao nhiêu để đạt mục tiêu?
TUYÊN BỐ ĐỘC LẬP

Lưu ý minh bạch: Đây là một công cụ sản phẩm độc lập được xây dựng nhằm hỗ trợ sinh viên học tập, không đại diện hoặc có liên kết chính thức với Trường Đại học Công Thương TP.HCM (HUIT).

02 · COMPUTATIONAL ENGINE ARCHITECTURE

Kiến trúc sản phẩm 4 phân hệ

Sản phẩm được tổ chức thành 4 phân hệ chức năng tương ứng với các quyết định học tập cụ thể của sinh viên.

FIG. 014-Engine Deterministic Pipeline: CourseCalc → GpaCalc → SemesterPlanner → GoalPlanner
ZERO SERVER-SIDE DEPENDENCY
01Course Level

CourseCalc

Tính điểm một môn học cụ thể

Tính toán điểm môn học từ các cột điểm thành phần và tính điểm thi cần thiết để đạt mục tiêu.

OUTPUT → PIPELINE
02Semester Level

GpaCalc

Tính điểm trung bình học kỳ

Tính toán GPA học kỳ theo trọng số tín chỉ của từng môn học.

OUTPUT → PIPELINE
03Cumulative Level

SemesterPlanner

Tính điểm trung bình tích lũy

Tổng hợp điểm các học kỳ để theo dõi GPA tích lũy toàn khóa.

OUTPUT → PIPELINE
04Goal Planning

GoalPlanner

Lập kế hoạch mục tiêu GPA / Xếp loại

Mô phỏng điểm số cần đạt ở các kỳ còn lại để đạt xếp loại mong muốn khi tốt nghiệp.

SOLVER SOLUTION
03 · GRADING LOGIC & CLASSIFICATION

Thang điểm 4.0 & Ngưỡng xếp loại học lực

Chuyển hóa chính xác các quy tắc tính toán điểm số theo hệ tín chỉ thành bộ máy tính toán tất định, nhất quán.

FIG. 024.0 Official Grading Scale & Latin Honors Classification Thresholds
QUY CHẾ ĐÀO TẠO CHÍNH THỨC
0.02.0 2.5 3.2 3.6
< 2.0
2.0
2.5
3.2
3.6
XẾP LOẠI HỌC LỰC TỐT NGHIỆP
Xuất sắc3.60–4.00
Giỏi3.20–3.59
Khá2.50–3.19
Trung bình2.00–2.49
QUY ĐỔI ĐIỂM CHỮ → THANG 4
A
4.0
B+
3.5
B
3.0
C+
2.5
C
2.0
D+
1.5
D
1.0
F
0.0
04 · QA & RIGOROUS VERIFICATION

Bằng chứng kỹ thuật & Đảm bảo chất lượng (QA Evidence)

Lưu ý minh bạch: Toàn bộ thông số dưới đây là kết quả kiểm thử quy trình phát triển và kiểm định kỹ thuật (Internal Implementation & QA Evidence), không phải số liệu người dùng sử dụng.

PASS155 / 155 PASS

Logic tests

PASS8 / 8 PASS

Analytics tests

PASSPASS

Build

PASSPASS

GitHub Pages deployment

PASSPASS

PWA generation

05 · LESSONS LEARNED

Bài học rút ra từ việc làm sản phẩm

01

Quy tắc nghiệp vụ phải sáng tỏ trước khi làm giao diện

Nắm chắc các công thức và điều kiện quy đổi điểm là điều kiện tiên quyết trước khi xây dựng giao diện người dùng.

02

Sai lệch tính toán sẽ phá vỡ niềm tin của người dùng

Đối với bài toán điểm số, sự chính xác là tiêu chí số một. Mọi sai lệch nhỏ đều ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của công cụ.

03

Trải nghiệm di động là kênh tương tác chủ yếu

Sinh viên thường tra cứu điểm trực tiếp trên điện thoại, do đó tối ưu hóa cho màn hình nhỏ là bắt buộc.

04

Hỗ trợ ra quyết định giá trị hơn chỉ lưu trữ số liệu cũ

Giúp sinh viên nhìn thấy mình cần đạt điểm gì ở các kỳ tiếp theo đem lại giá trị thực tế cao hơn việc chỉ tính điểm đã qua.

05

Kiểm thử tự động bảo đảm tính toàn vẹn của logic

Bộ kiểm thử tự động giúp việc cập nhật giao diện hay mở rộng tính năng không làm phá vỡ logic tính toán cốt lõi.